Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "diễn viên lồng tiếng" (1)

diễn viên lồng tiếng
phát
Tiếng Anh Danh từvoice actor
Từ vựng của tôi
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
He is a voice actor for anime.

swap_horiz Từ liên quan "diễn viên lồng tiếng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "diễn viên lồng tiếng" (1)

Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
He is a voice actor for anime.